Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akbar Tanjung

34Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Akbar Tanjung là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—3215400000——105,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Akbar Tanjung · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 2-1700000—0——6,25
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanB 0-3dự bị00000—0———
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 2-26100000—0——5,70
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCH 3-3dự bị00000—0———
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 1-38600000—0—V5,60
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 0-2dự bị00000—0———
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 1-22400000—0——6,00
09/05/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 0-36400000—0——6,00
04/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 2-11800000—0——6,25
27/04/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20192650 nghìn €
21/07/202229100 nghìn €
09/03/202329175 nghìn €
16/08/202330200 nghìn €
15/02/202430200 nghìn €
14/07/202431200 nghìn €
05/12/202431225 nghìn €
28/05/202532225 nghìn €
18/12/202532225 nghìn €
26/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh47
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com