Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dzaky Asraf Huwaidi Syam

23Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Dzaky Asraf Huwaidi Syam là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan sepak bola Indonesia Kediri.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—204700000——006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dzaky Asraf Huwaidi Syam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanT 2-1200000—0——6,90
18/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 0-1dự bị00000—0———
09/10/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 2-04500000—0——6,30
11/09/2026Liga 1 Indonesia@ Garudayaksa FCT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 0-1dự bị00000—0———
04/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 2-1dự bị00000—0———
27/04/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 0-2dự bị00000—0———
23/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 3-1dự bị00000—0———
18/04/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaB 1-21500000—0——6,50
10/04/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 2-14500000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20221950 nghìn €
09/03/202320125 nghìn €
16/08/202320150 nghìn €
15/02/202421175 nghìn €
14/07/202421175 nghìn €
05/12/202421175 nghìn €
28/05/202522125 nghìn €
18/12/202522100 nghìn €
26/05/20262375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Persatuan Sepakbola MakassarPersatuan sepak bola Indonesia KediriChuyển nhượng—
31/05/2022PSM Makassar U18Persatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
31/12/2019PSM Makassar YouthPSM Makassar U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy61
  • Sức mạnh33
  • Thể lực23
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com