Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rasyid Assyahid Bakri

36Tuổi
164Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Rasyid Assyahid Bakri là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
42Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—304200100——004,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 4,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rasyid Assyahid Bakri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaT 1-01200000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 2-1400000—0——6,45
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanB 0-3dự bị00000—0———
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCH 3-32601000—0——5,80
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 1-3dự bị00000—0———
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 0-24500000—0——6,20
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 1-22400000—0——6,00
09/05/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 0-32600000—0——5,80
04/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 2-1800000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20172625 nghìn €
04/07/20182775 nghìn €
21/12/201827100 nghìn €
26/12/201928125 nghìn €
16/06/202130175 nghìn €
13/12/202130150 nghìn €
21/07/202231150 nghìn €
09/03/202332150 nghìn €
16/08/202332125 nghìn €
15/02/202433100 nghìn €
14/07/202433100 nghìn €
05/12/20243375 nghìn €
28/05/20253450 nghìn €
18/12/20253450 nghìn €
26/05/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com