Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhammad Mufli Hidayat

21Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Muhammad Mufli Hidayat là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
277Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5427700000——104,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 4,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muhammad Mufli Hidayat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaT 1-09000000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 2-15800000—0——6,00
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanB 0-3dự bị00000—0———
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 2-26100000—0——6,10
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCH 3-36400000—0—V5,45
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 1-3400000—0——5,90
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 0-28300000—0——6,10
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 1-2dự bị00000—0———
09/05/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 0-39000000—0——5,90
04/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 2-19000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20231750 nghìn €
16/08/20231850 nghìn €
15/02/20241850 nghìn €
14/07/20241850 nghìn €
05/12/20241925 nghìn €
28/05/20251925 nghìn €
18/12/20252050 nghìn €
26/05/20262075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com