
Awan Setho Raharjo
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Awan Setho Raharjo là thủ môn 29 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Bhayangkara Presisi Indonesia FC.
Tiểu sử Awan Setho Raharjo
Thủ môn Awan Setho Raharjo thi đấu cho Bhayangkara Presisi Indonesia FC, quốc tịch Indonesia, sinh ngày 19/03/1997 và hiện 29 tuổi. Cao 174 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 của Liga 1 Indonesia, cầu thủ có 5 trận ra sân với 450 phút thi đấu và điểm trung bình 4,82. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất từng đạt 225 nghìn € vào năm 2023, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
4,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 4,82
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSBS Biak Numfor | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/07/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/12/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 21/07/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 09/03/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 16/08/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/02/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 14/07/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/11/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 10/03/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.