
Muhammad Arfan
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Muhammad Arfan là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.
Tiểu sử Muhammad Arfan
Muhammad Arfan là tiền vệ người Indonesia, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Persatuan Sepakbola Makassar. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 275 nghìn € vào năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ PSM Makassar Youth đến Persatuan Sepakbola Makassar vào ngày 30/11/2017, trước đó cầu thủ chuyển từ Football School (Indonesia) đến PSM Makassar Youth vào ngày 31/12/2015.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSS Sleman | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/07/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/03/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 16/08/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/02/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 14/07/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/11/2017 | PSM Makassar Youth | Persatuan Sepakbola Makassar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Football School (Indonesia) | PSM Makassar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực38