Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ananda Raehan Alief

22Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ananda Raehan Alief là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
277Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
277Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—4427710000——106,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ananda Raehan Alief · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaT 1-0dự bị00000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanB 0-34500000—0——5,40
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 2-27810000—0—V6,90
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCH 3-36400000—0——6,30
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 1-39000000—0——5,80
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 0-29000000—0——6,00
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 1-29001000—0——6,40
09/05/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 0-34500000—0——5,80
04/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 2-19000000—0——5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20221850 nghìn €
09/03/202319100 nghìn €
16/08/202319125 nghìn €
15/02/202420125 nghìn €
14/07/202420150 nghìn €
05/12/202420175 nghìn €
28/05/202521175 nghìn €
18/12/202522175 nghìn €
26/05/202622175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/05/2022PSM Makassar U18Persatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
31/12/2020Football School (Indonesia)PSM Makassar U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com