- Phạt góc8 – 1
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Ta'Qali National Stadium, Takali · Trọng tài: Antoni Bandic · Ít mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.14 / 5.75
Malta và Gibraltar hòa nhau 1-1.
Malta vs Gibraltar 1-1 — Giải vô địch các quốc gia châu Âu 02/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 22' 🟨 Graeme Torrilla
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Joseph Mbongkiến tạo: Ylyas Chouaref
53'
1 - 0 -
61'
1 - 1 ⚽ James Scanlon - 🟨 Ylyas Chouaref 63'
- 🟨 Joseph Mbong 72'
- 🔁 Paul Mbongthay Joseph Mbong 73'
- 🔁 Paiber Brandon Diegothay Alexander·Satariano 73'
- 🔁 Keyon Ewurumthay Teddy Teuma 82'
- 86' 🔁 Han Stevensthay Nicholas Pozo
- 🔁 Andrea Zammitthay Juan Corbalan 88'
- 🔁 Zach Muscatthay Kurt Shaw 88'
- 🟨 Zach Muscat 91+1'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 13Tổng cú sút14
- 5Sút trúng đích2
- 8Sút không trúng đích4
- 17Sút trong vòng cấm9
- 4Sút bị chặn3
- 8Phạt góc1
- 80Tấn công nguy hiểm26
- 126Tấn công63
- 521Chuyền333
- 451Chuyền chính xác251
- 7Chuyền then chốt1
- 13Chuyền dài7
- 37Rê bóng7
- 19Tạt bóng26
- 40Tranh chấp44
- 10Tắc bóng43
- 37Cản phá63
- 10Cứu thua17
- 9Phạm lỗi4
- 15Bị phạm lỗi18
- 5Việt vị1
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Malta kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Malta ép sân · cột hướng xuống: Gibraltar ép sân. Malta kiểm soát thế trận 59% thời gian, Gibraltar 30%.
MaltaGibraltar| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Malta · HLV Emilio De Leo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 6.53 |
| 3 | Ryan Camenzuli | Hậu vệ | 7.08 |
| 5 | Kurt Shaw | Hậu vệ | 6.78 |
| 13 | Enrico Pepe | Hậu vệ | 6.84 |
| 21 | Juan Corbalan | Hậu vệ | 6.88 |
| 6 | Matthew Guillaumier © | Tiền vệ | 6.4 |
| 7 | Joseph Mbong | Tiền vệ | 7.58 |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ | 6.18 |
| 20 | Ylyas Chouaref | Tiền vệ | 7.35 |
| 23 | Alexander·Satariano | Tiền vệ | 6.34 |
| 11 | Irvin Cardona | Tiền đạo | 6.67 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Myles Beerman | Hậu vệ |
| 16 | Rashed Al-Tumi | Thủ môn |
| 2 | Jean Borg | Hậu vệ |
| 19 | Keyon Ewurum | Tiền đạo |
| 9 | Jake Grech | Tiền đạo |
| 8 | Paul Mbong | Tiền đạo |
| 22 | Zach Muscat | Hậu vệ |
| 18 | Paiber Brandon Diego | Tiền vệ |
| 14 | Andrea Zammit | Tiền đạo |
| 17 | Carlo Zammit Lonardelli | Hậu vệ |
| 12 | James Sissons | Thủ môn |
| 4 | Gabriel Bohrer Mentz | Hậu vệ |
Gibraltar · HLV Scott Wiseman
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Jaylan Hankins | Thủ môn | 6.42 |
| 2 | Ethan Jolley | Hậu vệ | 6.55 |
| 3 | Julian Valarino | Hậu vệ | 6.17 |
| 5 | D. Bent | Hậu vệ | 6.83 |
| 6 | Bernardo Lopes | Hậu vệ | 7.07 |
| 4 | Nicholas Pozo | Tiền vệ | 6.08 |
| 7 | Carlos Richards | Tiền vệ | 6.69 |
| 8 | Kian Ronan | Tiền vệ | 6.53 |
| 11 | James Scanlon | Tiền vệ | 7.64 |
| 22 | Graeme Torrilla © | Tiền vệ | 6.87 |
| 10 | Tjay De Barr | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Han Stevens | Tiền vệ |
| 21 | Alain Pons | Hậu vệ |
| 20 | Ethan Britto | Hậu vệ |
| 9 | Dylan Borge | Tiền đạo |
| 1 | Bradley Banda | Thủ môn |
| 18 | Jaiden Bartolo | Tiền đạo |
| 14 | J. Garro | Hậu vệ |
| 12 | J. Gomez | Tiền vệ |
| 13 | Victor Huart Guerra | Thủ môn |
| 17 | Liam Jessop | Tiền đạo |
| 19 | Leon Mason | Tiền đạo |
| 15 | Ethan Llambias | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.14 | 5.75 | 17.00 | 1.02 | 26.00 | 2.5 | 8.40 | 1.08 | 9.5 | 2.25 | 1.57 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 4 | 1.80 | 2.00 | 22:32 01/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 07/09/2023 | INT FRL | Malta – Gibraltar | 1–0 |
| 07/10/2020 | INT FRL | Malta – Gibraltar | 2–0 |
| 05/06/2014 | INT FRL | Gibraltar – Malta | 1–0 |
Phong độ gần đây
Malta
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | INT FRL | Malta – Liechtenstein | 2–0 | T |
| 24/09/2026 | UEFA Nations League | Andorra – Malta | 1–2 | T |
| 06/06/2026 | INT FRL | Azerbaijan – Malta | 0–2 | T |
| 01/06/2026 | INT FRL | Slovakia – Malta | 2–1 | B |
| 31/03/2026 | UEFA Nations League | Luxembourg – Malta | 3–0 | B |
Gibraltar
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | UEFA Nations League | Gibraltar – Andorra | 0–0 | H |
| 23/09/2026 | INT FRL | Gibraltar – Sao Tome và Principe | 0–0 | H |
| 07/06/2026 | INT FRL | Gibraltar – Quần đảo Cayman | 4–1 | T |
| 04/06/2026 | INT FRL | Gibraltar – Quần đảo Virgin thuộc Anh | 4–0 | T |
| 31/03/2026 | UEFA Nations League | Latvia – Gibraltar | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Malta vs Gibraltar đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Malta vs Gibraltar thuộc Giải vô địch các quốc gia châu Âu, Vòng 3 đã diễn ra lúc 01:45 ngày 02/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ta'Qali National Stadium (Takali).
- Kết quả Malta vs Gibraltar là bao nhiêu?
- Malta và Gibraltar hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Malta vs Gibraltar gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Malta thắng 2, hòa 0, Gibraltar thắng 1. Lần gần nhất ngày 07/09/2023 (INT FRL) Malta 1-0 Gibraltar.
- Phong độ Malta và Gibraltar trước trận?
- Malta: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLLL); Gibraltar: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWLL).
- Đội hình xuất phát Malta vs Gibraltar?
- Malta ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Gibraltar dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:57 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

