Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kian Ronan

Chelmsford CityHậu vệGIB
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kian Ronan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GIB, hiện khoác áo Chelmsford City.

Tiểu sử Kian Ronan

Kian Ronan là hậu vệ của Chelmsford City, mang quốc tịch Gibraltar và 25 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải, cao 180 cm, nặng 74 kg, sinh ngày 09/03/2001. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, 766 phút thi đấu và điểm trung bình 5,87. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, từ King's Lynn Town đến Chelmsford City.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
806Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800001073%46%006,41
Cúp FA2026-2027—114000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—775860001056%50%105,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/52 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 40 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/118 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/49 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
9
Phá bóng
44
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/30 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kian Ronan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MaltaH 1-1900010020/2201/6—6,53
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AndorraH 0-0900000218/3046/9—6,28
31/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaB 0-1730010017/2903/6V5,75
27/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LatviaB 0-171000014/800/4—6,32
18/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ SécB 0-6900000012/2300/2V4,35
15/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs MontenegroB 1-2810000013/2400/1—5,51
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ CroatiaB 0-390000006/1022/6—5,49
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Quần đảo FaroeB 1-283001006/1513/5—6,51
07/06/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs CroatiaB 0-762000006/1244/6—5,69
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SécB 0-4900000012/1611/3—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/20212075 nghìn €
23/06/202221100 nghìn €
20/12/202221100 nghìn €
25/05/202322100 nghìn €
23/05/202423100 nghìn €
19/05/202524100 nghìn €
19/05/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025King's Lynn TownChelmsford CityChuyển nhượng—
07/07/2023Lincoln Red Imps FCKing's Lynn TownChuyển nhượng—
06/07/2020Manchester 62 FCLincoln Red Imps FCChuyển nhượng—
30/06/2019Ipswich U18Manchester 62 FCChuyển nhượng—
28/02/2019—Ipswich U18Cho mượn—
31/01/2019Ipswich U18—Chuyển nhượng—
13/12/2018Mildenhall Town FCIpswich U18Cho mượn—
13/11/2018Ipswich U18Mildenhall Town FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh55
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com