Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Graeme Torrilla

Lincoln Red Imps FCTiền vệGIB
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Graeme Torrilla là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GIB, hiện khoác áo Lincoln Red Imps FC.

Tiểu sử Graeme Torrilla

Graeme Torrilla là tiền vệ của Lincoln Red Imps FC, mang quốc tịch Gibraltar, sinh ngày 03/09/1997 và hiện 29 tuổi. Thể hình ghi nhận: cao 179 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với tổng 538 phút thi đấu và có điểm trung bình 6,05. Ở mùa này, 2 trận thuộc Giải vô địch các quốc gia châu Âu và 1 trận thuộc Cúp C3 châu Âu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 75 nghìn €, hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
538Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800001177%47%206,49
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900001069%50%006,26
Vòng loại World Cup châu Âu2026—532680001169%48%105,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/57 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/13 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/95 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/45 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Graeme Torrilla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannB 1-290001019/1368/16—6,26
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MaltaH 1-1900011125/3435/10V6,87
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AndorraH 0-0900000019/2316/13V6,11
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Larne FCT 2-010700000—0———
20/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Larne FCB 0-22200000—0—V6,00
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-1dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCH 1-1dự bị00000—0———
28/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Mjallby AIFH 0-0dự bị00000—0———
21/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Mjallby AIFB 0-3dự bị00000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter Club d'EscaldesH 1-11600000—0——6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/20212475 nghìn €
23/06/20222475 nghìn €
20/12/20222575 nghìn €
25/05/20232575 nghìn €
28/12/20232650 nghìn €
12/06/20242650 nghìn €
05/12/20242775 nghìn €
27/05/20252775 nghìn €
26/11/20252875 nghìn €
06/05/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com