
Jaiden Bartolo
Tiền đạoGIB
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jaiden Bartolo là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch GIB.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Malta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Andorra | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,54 |
| 27/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 3/13 | V | 5,92 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Séc | B 0-6 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 3/13 | — | 6,11 |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Montenegro | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Quần đảo Faroe | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/5 | — | 6,18 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Croatia | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 5/15 | — | 6,29 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Séc | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 23/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Montenegro | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2022 | 16 | 25 nghìn € |
| 31/12/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 25/05/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/12/2023 | 17 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AFC Totton | Salisbury FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2026 | Wycombe Wanderers | AFC Totton | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2026 | AFC Totton | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | Wycombe Wanderers | AFC Totton | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Chesham United | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 30/10/2025 | Wycombe Wanderers | Chesham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Slough Town | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 13/03/2025 | Wycombe Wanderers | Slough Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Weymouth | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 18/10/2024 | Wycombe Wanderers | Weymouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Wealdstone FC | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2023 | FC Wealdstone U18 | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free player | FC Wealdstone U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Manchester 62 FC | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2021 | FC Manchester 62 U18 | Manchester 62 FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | AD Taraguilla Jugend | FC Manchester 62 U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Balón Linense Youth | AD Taraguilla Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật40
- Tư duy57
- Sức mạnh19
- Thể lực28