- Phạt góc3 – 2
- Thẻ vàng5 – 2
Sân Estadi de la FAF, Andorra · Trọng tài: Joey Kooij · Âm u 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.62 / 2.25
Malta thắng 2-1 ngay trên sân của Andorra.
Andorra vs Malta 1-2 — Giải vô địch các quốc gia châu Âu 24/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Ian Olivera 4'
- 🟨 Moisés San Nicolás 14'
-
⚽ Guillaume Lopez
17'
1 - 0 - 34' 🟨 Alexander·Satariano
-
36'
1 - 1 ⚽ Irvin Cardonakiến tạo: Teddy Teuma - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Juan Corbalanthay Zach Muscat
- 🟨 Gerard Garcia 54'
- 🟨 Eric·Izquierdo 62'
- 🔁 Albert Rosas Ubachthay Guillaume Lopez 67'
- 🔁 Jordi Aláezthay Eric·Izquierdo 67'
- 75' 🔁 Paiber Brandon Diegothay Alexander·Satariano
- 75' 🔁 Keyon Ewurumthay Paul Mbong
- 🔁 Alexandre Martínezthay Gerard Garcia 76'
-
81'
1 - 2 ⚽ Teddy Teumakiến tạo: Irvin Cardona -
85'
1 - 2 ❌ pen Ylyas Chouaref - 🔁 Alex Cornella Molinsthay Moisés San Nicolás 87'
- 🔁 Eric Valesthay Ot Planes 87'
- 89' 🔁 Jake Grechthay Teddy Teuma
- 🟨 Albert Rosas Ubach 90'
- 92+2' 🟨 Kurt Shaw
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 12Tổng cú sút18
- 5Sút trúng đích8
- 5Sút không trúng đích5
- 13Sút trong vòng cấm13
- 3Sút bị chặn0
- 3Phạt góc2
- 37Tấn công nguy hiểm33
- 73Tấn công101
- 353Chuyền506
- 281Chuyền chính xác410
- 1Chuyền then chốt3
- 9Chuyền dài11
- 9Rê bóng10
- 21Tạt bóng23
- 40Tranh chấp63
- 19Tắc bóng12
- 54Cản phá52
- 8Cứu thua7
- 6Phạm lỗi10
- 24Bị phạm lỗi17
- 1Việt vị1
- 5Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Malta kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Andorra ép sân · cột hướng xuống: Malta ép sân. Andorra kiểm soát thế trận 43% thời gian, Malta 48%.
AndorraMalta| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Andorra · HLV Koldo Álvarez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Iker Álvarez | Thủ môn | 7.87 |
| 2 | Biel Borra | Hậu vệ | 5.59 |
| 5 | Max Llovera | Hậu vệ | 6.45 |
| 15 | Moisés San Nicolás © | Hậu vệ | 5.22 |
| 22 | Ian Olivera | Hậu vệ | 6.59 |
| 3 | Pau Babot | Tiền vệ | 6.26 |
| 16 | Eric·Izquierdo | Tiền vệ | 5.88 |
| 17 | Aron Rodrigo | Tiền vệ | 5.9 |
| 23 | Ot Planes | Tiền vệ | 6.69 |
| 10 | Guillaume Lopez | Tiền đạo | 7.48 |
| 20 | Gerard Garcia | Tiền đạo | 5.39 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Alex Cornella Molins | Hậu vệ |
| 4 | Christian Garcia | Hậu vệ |
| 19 | Joel Guillén | Hậu vệ |
| 14 | Jordi Aláez | Tiền vệ |
| 11 | Albert Rosas Ubach | Tiền đạo |
| 1 | Marc De Castro Prat | Thủ môn |
| 13 | Álex Ruiz | Thủ môn |
| 6 | Kiko Pomares | Hậu vệ |
| 7 | Alexandre Martínez | Tiền đạo |
| 8 | Eric Vales | Tiền vệ |
| 18 | Jesus Rubio | Hậu vệ |
| 9 | Ricard Fernández | Tiền đạo |
Malta · HLV Emilio De Leo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 6.85 |
| 3 | Ryan Camenzuli | Hậu vệ | 6.72 |
| 5 | Kurt Shaw | Hậu vệ | 6.44 |
| 13 | Enrico Pepe | Hậu vệ | 6.84 |
| 22 | Zach Muscat | Hậu vệ | 6.48 |
| 6 | Matthew Guillaumier © | Tiền vệ | 6.6 |
| 8 | Paul Mbong | Tiền vệ | 6.3 |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ | 9.0 |
| 20 | Ylyas Chouaref | Tiền vệ | 6.24 |
| 23 | Alexander·Satariano | Tiền vệ | 6.4 |
| 11 | Irvin Cardona | Tiền đạo | 8.57 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Kean Scicluna | Hậu vệ |
| 14 | Andrea Zammit | Tiền đạo |
| 2 | Adam Magri Overend | Hậu vệ |
| 9 | Jake Grech | Tiền đạo |
| 7 | Paiber Brandon Diego | Tiền vệ |
| 19 | Keyon Ewurum | Tiền đạo |
| 21 | Juan Corbalan | Tiền đạo |
| 12 | James Sissons | Thủ môn |
| 15 | Myles Beerman | Hậu vệ |
| 16 | Rashed Al-Tumi | Thủ môn |
| 4 | Gabriel Bohrer Mentz | Hậu vệ |
| 17 | Jake azzopardi | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.62 | 2.25 | 151.00 | 19 | 1.02 | 3.5 | 8.10 | 1.08 | 5.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 20/11/2024 | UEFA Nations League | Malta – Andorra | 0–0 |
| 11/09/2024 | UEFA Nations League | Andorra – Malta | 0–1 |
| 14/11/2020 | UEFA Nations League | Malta – Andorra | 3–1 |
| 11/10/2020 | UEFA Nations League | Andorra – Malta | 0–0 |
Phong độ gần đây
Andorra
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/06/2026 | INT FRL | Kosovo – Andorra | 3–0 | B |
| 05/06/2026 | INT FRL | Andorra – Liechtenstein | 2–0 | T |
| 29/05/2026 | INT FRL | Andorra – Iraq | 0–1 | B |
| 31/03/2026 | INT FRL | San Marino – Andorra | 0–0 | H |
| 28/03/2026 | INT FRL | Montenegro – Andorra | 2–0 | B |
Malta
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | INT FRL | Azerbaijan – Malta | 0–2 | T |
| 01/06/2026 | INT FRL | Slovakia – Malta | 2–1 | B |
| 31/03/2026 | UEFA Nations League | Luxembourg – Malta | 3–0 | B |
| 27/03/2026 | UEFA Nations League | Malta – Luxembourg | 0–2 | B |
| 18/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Malta – Ba Lan | 2–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Andorra vs Malta đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Andorra vs Malta thuộc Giải vô địch các quốc gia châu Âu, Vòng 1 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 24/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadi de la FAF (Andorra).
- Kết quả Andorra vs Malta là bao nhiêu?
- Malta thắng Andorra 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Andorra vs Malta gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Andorra thắng 0, hòa 2, Malta thắng 2. Lần gần nhất ngày 20/11/2024 (UEFA Nations League) Malta 0-0 Andorra.
- Phong độ Andorra và Malta trước trận?
- Andorra: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDLL); Malta: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLLW).
- Đội hình xuất phát Andorra vs Malta?
- Andorra ra sân với sơ đồ 4-4-2, Malta dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:27 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

