
Julian Valarino là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GIB, hiện khoác áo St Joseph's FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
400Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 60% | 0 | 0 | 6,55 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 2 | 232 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 63% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/55 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/66 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/30 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Malta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/23 | 2 | 6/9 | — | 6,17 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Andorra | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 3 | 6/11 | — | 6,94 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Bohemians | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Bohemians | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/35 | 2 | 5/9 | — | 6,70 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Croatia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 3 | 8/14 | — | 6,17 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Quần đảo Faroe | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/30 | 1 | 7/8 | — | 7,20 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Quần đảo Faroe | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,08 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Croatia | B 0-7 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/05/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/11/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 06/05/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Europa FC | St Joseph's FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lincoln Red Imps FC | Europa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2022 | St Joseph's FC | Lincoln Red Imps FC | Cho mượn | — |
| 28/08/2021 | Lincoln Red Imps FC | St Joseph's FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Lynx FC | Lincoln Red Imps FC | Cho mượn | — |
| 10/02/2021 | Lincoln Red Imps FC | Lynx FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lincoln Red Imps FC U18 | Lincoln Red Imps FC | Chuyển nhượng | — |