
Alain Pons là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GIB, hiện khoác áo St Joseph's.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Malta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Andorra | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 23/06/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 20/12/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 25/05/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 26/11/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 06/05/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2019 | Lincoln Red Imps FC | St Joseph's FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/01/2017 | Gibraltar United | Lincoln Red Imps FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Lincoln Red Imps FC | Gibraltar United | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/05/2016 | University of Central Lancashire | Lincoln Red Imps FC | Cho mượn | — |
| 31/08/2015 | Lincoln Red Imps FC | University of Central Lancashire | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | AD Taraguilla | Lincoln Red Imps FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | AD Taraguilla Jugend | AD Taraguilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Atlético Zabal Youth | AD Taraguilla Jugend | Chuyển nhượng | — |