
Bradley Banda là thủ môn 28 tuổi quốc tịch GIB, hiện khoác áo St Joseph's FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
28Cứu thua
35%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 29% | — | 0 | 0 | 6,87 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 24 | 5 | 12 | 36% | 50% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,87
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/24 (8%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,52
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/166 (36%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 45/149 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Malta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Andorra | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 9/31 | 0 | — | — | 6,87 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Bohemians | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Bohemians | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Séc | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Montenegro | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Croatia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Quần đảo Faroe | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/39 | 0 | 0/2 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/05/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/11/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 06/05/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Europa FC | St Joseph's FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lynx FC | Europa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Glacis United | Lynx FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Team Solent | Glacis United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lincoln Red Imps FC | FC Team Solent | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2015 | Manchester 62 FC | Lincoln Red Imps FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Lions Gibraltar | Manchester 62 FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Lions Gibraltar FC U18 | Lions Gibraltar | Chuyển nhượng | — |