
Dylan Borge là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GIB, hiện khoác áo Mons Calpe SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 16% | 0 | 0 | 6,40 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 57% | 1 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Malta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Andorra | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/6 | — | 6,40 |
| 31/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 27/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,29 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Séc | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Montenegro | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/6 | V | 6,09 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Croatia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Quần đảo Faroe | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,34 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Paide Linnameeskond | B 1-4 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 23/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/05/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/11/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/05/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Brunos Magpie | Mons Calpe SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | St Joseph's FC | Brunos Magpie | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Europa FC | St Joseph's FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lincoln Red Imps FC Reserve | Europa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lincoln Red Imps FC U18 | Lincoln Red Imps FC Reserve | Chuyển nhượng | — |