Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Han Stevens

Brunos MagpieTiền vệGIB
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Han Stevens là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GIB, hiện khoác áo Brunos Magpie.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10400000100%—006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Han Stevens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MaltaH 1-14000001/10——6,26
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AndorraH 0-0dự bị00000—0———
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SécB 0-58300000—0———
28/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 BulgariaB 0-19000000—0—V—
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Paide LinnameeskondB 1-42900000—0——6,00
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondB 2-36400000—0——5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/20231810 nghìn €
28/12/20231810 nghìn €
12/06/20241925 nghìn €
05/12/20241950 nghìn €
27/05/20252075 nghìn €
26/11/20252075 nghìn €
06/05/20262175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2023Boston United U19Brunos MagpieChuyển nhượng—
31/03/2023Pinchbeck UnitedBoston United U19Cho mượn—
25/02/2023Boston United U19Pinchbeck UnitedChuyển nhượng—
31/12/2022FC Sleaford TownBoston United U19Cho mượn—
30/11/2022Boston United U19FC Sleaford TownChuyển nhượng—
31/01/2022FC Bourne TownBoston United U19Cho mượn—
15/12/2021Boston United U19FC Bourne TownChuyển nhượng—
30/06/2020Leicester City YouthBoston United U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Roda JC Kerkrade YouthLeicester City YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com