Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bernardo Lopes

Lincoln Red Imps FCHậu vệGIB
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Bernardo Lopes là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GIB, hiện khoác áo Lincoln Red Imps FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
828Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800002189%84%007,23
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—886480002083%57%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/92 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
7
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/13 (84%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 648 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/142 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
13
Phá bóng
60
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/40 (57%)
Không chiến thắng / thua
12 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bernardo Lopes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannB 1-2dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MaltaH 1-1900010034/3814/6—7,07
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AndorraH 0-0900011048/5417/7—7,39
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Larne FCT 2-012000000—0—V6,65
20/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Larne FCB 0-29000000—0——6,50
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-19000000—0—V5,95
07/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCH 1-19000000—0——7,00
28/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Mjallby AIFH 0-09000000—0——6,50
21/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Mjallby AIFB 0-39000000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter Club d'EscaldesH 1-19000000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/202128100 nghìn €
23/06/202228125 nghìn €
20/12/202229125 nghìn €
25/05/202329150 nghìn €
28/12/202330125 nghìn €
12/06/202430125 nghìn €
05/12/202431150 nghìn €
27/05/202531150 nghìn €
26/11/202532125 nghìn €
06/05/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com