
Tjay De Barr là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GIB, hiện khoác áo OFK Beograd.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
18Đá chính
1.434Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1434Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 789 | 1 | 0 | 1 | 11 | 3 | 75% | 59% | 1 | 0 | 5,87 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 57% | 1 | 0 | 6,31 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 465 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67% | 46% | 1 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 789 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/265 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/25 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/123 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 38
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/67 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/115 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/81 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 33
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 2 | 5/6 | — | 6,78 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Malta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 4/9 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Andorra | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/31 | 2 | 12/19 | V | 6,42 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | B 3-5 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 6/12 | — | 6,67 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/30 | 1 | 9/12 | — | 6,09 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 2 | 5/12 | — | 6,41 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 3 | 5/9 | — | 5,69 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 1-0 | 71 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 33/42 | 2 | 7/12 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/39 | 1 | 9/17 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/07/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 26/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/05/2026 | 26 | 225 nghìn € |
| 17/09/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lincoln Red Imps FC | OFK Beograd | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 23/01/2024 | Wycombe Wanderers | Lincoln Red Imps FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2022 | Eastleigh | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 10/02/2022 | Wycombe Wanderers | Eastleigh | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | Lincoln Red Imps FC | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Real Oviedo Vetusta | Lincoln Red Imps FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | College Europa | Real Oviedo Vetusta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lincoln Red Imps FC | College Europa | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2017 | Europa Point | Lincoln Red Imps FC | Cho mượn | — |
| 26/01/2017 | Lincoln Red Imps FC | Europa Point | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lincoln Red Imps FC U18 | Lincoln Red Imps FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực45