
Carlos Richards là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GIB, hiện khoác áo Retired.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
673Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 123 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 37% | 0 | 0 | 6,42 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 6 | 550 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 30% | 1 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 550 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/55 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/26 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Malta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 4/11 | — | 6,69 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Andorra | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/5 | — | 6,16 |
| 31/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 2 | 2/4 | — | 6,62 |
| 27/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/30 | 3 | 5/8 | — | 6,51 |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Montenegro | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,91 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Croatia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/5 | — | 5,70 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Quần đảo Faroe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 3/8 | V | 6,67 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Quần đảo Faroe | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Croatia | B 0-7 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/1 | — | 6,77 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Séc | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bromley FC U21 | Three Bridges FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Three Bridges FC | Bromley FC U21 | Cho mượn | — |
| 08/03/2026 | Bromley FC U21 | Three Bridges FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2026 | FC Erith Town | Bromley FC U21 | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Bromley FC U21 | FC Erith Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Hampton Richmond Borough | Bromley FC U21 | Cho mượn | — |
| 07/11/2025 | Bromley FC U21 | Hampton Richmond Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dorking Wanderers B | Bromley FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Free player | Dorking Wanderers B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Derby County U23 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Derby County U18 | Derby County U23 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2021 | Chelsea FC Youth | Derby County U18 | Chuyển nhượng | — |