
Nicholas Pozo là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GIB, hiện khoác áo Boston United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
534Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 75% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 3 | 285 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 71% | 36% | 1 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/43 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/94 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/36 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Malta | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/20 | 2 | 5/6 | — | 6,08 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Andorra | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 4/6 | — | 6,64 |
| 31/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 2/13 | V | 6,15 |
| 27/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/26 | 1 | 4/8 | — | 5,83 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Legia Warszawa | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 2/5 | — | 6,40 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Sigma Olomouc | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 24/32 | 2 | 2/3 | — | 7,96 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hamrun Spartans | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 2 | 2/3 | — | 6,16 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Séc | B 0-6 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 1/2 | — | 5,28 |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Montenegro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 2 | 5/15 | — | 5,52 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/11/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lincoln Red Imps FC | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Europa FC | Lincoln Red Imps FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Lincoln Red Imps FC | Europa FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Cádiz CF U19 | Lincoln Red Imps FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Balon de Cadiz Youth | Cádiz CF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cádiz CF Youth | Balon de Cadiz Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Fundación Cádiz CF (- 2022) | Cádiz CF Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atlético Zabal Youth | Fundación Cádiz CF (- 2022) | Chuyển nhượng | — |