
Mihailo Stevanovic
Tiền vệSUI
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Mihailo Stevanovic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SUI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 2/4 | V | 6,67 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/19 | 5 | 8/11 | — | 6,61 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 42/47 | 3 | 4/8 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/55 | 6 | 11/18 | — | 5,94 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 5/7 | — | 6,34 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 3-4 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 2/4 | — | 5,82 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 2-3 | 39 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/2 | Đ | 5,35 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/28 | 3 | 5/9 | — | 6,33 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Thalwil | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/10/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/03/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 01/10/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | FC Luzern U21 | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Basel U21 | FC Luzern U21 | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Basel 1893 U16 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Basel 1893 Youth | Basel 1893 U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực44