
Nevio Scherrer là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo St. Gallen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
270Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 250 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 83% | 32% | 1 | 0 | 6,47 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/54 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/53 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 26
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 1 | 1/7 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 2 | 3/8 | — | 6,65 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 4/9 | V | 5,74 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 2/10 | — | 6,14 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 4/9 | — | 7,52 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 2/7 | — | 5,89 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 3-4 | 23 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,98 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 2-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/05/2026 | Switzerland Cup | @ Stade Ouchy | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 13/19 | 1 | 5/11 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2026 | 17 | 125 nghìn € |
| 01/06/2026 | 18 | 600 nghìn € |
| 21/09/2026 | 18 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | FC St.Gallen U21 | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FCO St. Gallen/Wil U17 | FC St.Gallen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FCO St. Gallen/Wil U16 | FCO St. Gallen/Wil U17 | Chuyển nhượng | — |