Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Vogt

1. FC Heidenheim 1846Tiền đạoSUI
21Tuổi
186Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Alessandro Vogt là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
353Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/14Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—5435300014561%40%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/21 (61%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/30 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Vogt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgB 1-390004125/503/5—6,51
09/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternH 0-026001001/200/2—6,44
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 PhápB 1-74500000—0——6,20
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoB 1-51300000—0——6,00
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LuxembourgT 5-07910000—0——6,99
20/09/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 2-271002205/704/11—6,33
13/09/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 1-081005111/302/6—6,34
06/09/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthT 1-085002101/403/6—6,21
16/08/2026Giao hữu CLB@ Tottenham HotspurH 2-213000012/211/3—6,86
15/08/2026Giao hữu CLB@ Tottenham HotspurB 0-39000001/100/2—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 3,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20231825 nghìn €
06/06/20231850 nghìn €
20/12/20231850 nghìn €
27/06/20241950 nghìn €
22/12/202419100 nghìn €
09/06/202520100 nghìn €
01/10/2025203,0 triệu €
28/12/2025206,0 triệu €
16/03/2026217,0 triệu €
01/06/2026218,0 triệu €
28/09/2026216,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026TSG Hoffenheim1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
30/06/2026St. GallenTSG HoffenheimHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
21/07/2025FC St.Gallen U21St. GallenChuyển nhượng—
12/01/2023WohlenFC St.Gallen U21Chuyển nhượng—
31/12/2021FC Wohlen YouthWohlenChuyển nhượng—
30/06/2021FC Aarau U16FC Wohlen YouthChuyển nhượng—
30/06/2020FC Baden YouthFC Aarau U16Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Wohlen YouthFC Baden YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy40
  • Sức mạnh27
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com