Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo Vandermersch

St. GallenHậu vệFRA
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Hugo Vandermersch là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo St. Gallen.

Tiểu sử Hugo Vandermersch

Hugo Vandermersch là hậu vệ của câu lạc bộ St. Gallen, mang quốc tịch France, sinh ngày 05/05/1999 và hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân với 987 phút thi đấu, trong đó 10 trận tại VĐQG Thụy Sĩ và 4 trận tại Cúp C3 châu Âu. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 03/09/2024 theo diện hết hạn mượn, từ Caen sang St. Gallen.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
658Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
658Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—10864400010369%55%105,97
Switzerland Cup2026-2027—111410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/244 (69%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/20 (20%)
Chuyền dài chính xác
13/41 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/72 (55%)
Không chiến thắng / thua
12 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
139
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo Vandermersch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 1-0900021117/2315/11—6,62
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 3-1860021214/2104/7—6,33
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 1-4450011022/2424/9—6,17
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 0-3450000018/2703/5—5,34
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteT 2-0770000013/2149/11—6,33
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperB 0-2610000220/2601/4—6,12
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunB 3-4790010026/3902/6V5,01
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs NordsjaellandB 2-3830000316/2247/10V6,16
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ NordsjaellandB 0-1660010013/1718/14—5,89
16/08/2026Switzerland Cup@ ThalwilT 3-01400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201920300 nghìn €
05/01/202020500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
13/08/202021700 nghìn €
10/11/202021800 nghìn €
10/03/2021211,0 triệu €
24/06/2021221,0 triệu €
26/12/2021221,0 triệu €
23/03/2022221,2 triệu €
01/06/2022231,2 triệu €
27/10/2022231,2 triệu €
15/06/2023241,2 triệu €
14/12/2023241,0 triệu €
21/03/2024241,5 triệu €
05/06/2024251,5 triệu €
22/12/2024251,5 triệu €
09/06/2025261,0 triệu €
28/12/2025261,0 triệu €
01/06/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2024CaenSt. GallenHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2024SV 07 ElversbergCaenCho mượn—
31/08/2023CaenSV 07 ElversbergChuyển nhượng—
30/06/2019Caen IICaenChuyển nhượng—
30/06/2017US Boulogne U19Caen IIChuyển nhượng—
30/06/2016US Boulogne U17US Boulogne U19Chuyển nhượng—
30/06/2014US Boulogne JugendUS Boulogne U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy48
  • Sức mạnh46
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com