
Betim Fazliji
Tiền vệ
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Betim Fazliji là tiền vệ 27 tuổi.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,86 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 2 | 4/6 | — | 5,91 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 25/30 | 1 | 3/6 | — | 5,97 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,08 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Thalwil | T 3-0 | dự bị | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sheriff Tiraspol | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 2/4 | — | 6,19 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | T 3-2 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 750 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 22/06/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/09/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Tư duy52
- Sức mạnh65
- Thể lực53
- Kỹ thuật45