
Chima Okoroji là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo St. Gallen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
839Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 3 | 5 | 0 | 77% | 54% | 3 | 0 | 6,56 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/359 (77%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 12/31 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/47 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/70 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/27 | 4 | 8/12 | — | 6,16 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 45/54 | 1 | 2/4 | V | 6,81 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/59 | 2 | 4/7 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | T 2-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 20/28 | 1 | 3/9 | V | 7,86 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/35 | 3 | 7/11 | — | 5,77 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 46/57 | 2 | 5/9 | — | 6,81 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 52/62 | 2 | 2/6 | — | 6,25 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/48 | 5 | 8/8 | — | 6,72 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Thalwil | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sheriff Tiraspol | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/58 | 0 | 3/5 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/08/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/02/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/08/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/12/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/02/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/09/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/07/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 15/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/03/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 01/10/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2023 | SV Sandhausen | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Freiburg | SV Sandhausen | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | SC Paderborn 07 | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 27/07/2020 | SC Freiburg | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Jahn Regensburg | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | SC Freiburg | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2018 | SC Freiburg II | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Augsburg Youth | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Augsburg U19 | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Bayern Munchen U19 | Augsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | TSV Grünwald Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật52
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực50