
Mio Zimmermann là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Luzern.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
633Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 562 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 79% | 52% | 3 | 0 | 6,09 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 562 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/220 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/84 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 32
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-4 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/24 | 2 | 4/6 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/31 | 1 | 6/14 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 2-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 3 | 5/7 | — | 5,15 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 27/31 | 3 | 4/11 | V | 6,29 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/27 | 7 | 10/15 | — | 6,84 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 3 | 3/6 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 2 | 6/8 | — | 6,62 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ SC Buochs | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/9 | V | 5,85 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 2/4 | — | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2024 | 17 | 25 nghìn € |
| 09/06/2025 | 17 | 25 nghìn € |
| 01/10/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/09/2026 | 19 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Luzern U19 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Luzern U17 | Luzern U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Luzern Youth | FC Luzern U17 | Chuyển nhượng | — |