
Aliou Balde là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo St. Gallen.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
887Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
295Phút/bàn
14/41Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 150 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 60% | 41% | 0 | 0 | 6,93 |
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 724 | 3 | 0 | 1 | 40 | 13 | 74% | 41% | 1 | 0 | 6,97 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/25 (60%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 724 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/40
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 22/49
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/106 (74%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/125 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 54
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 5/11 | — | 6,47 |
| 01/10/2026 | CAN | vs Kenya | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 7/9 | 1 | 3/10 | — | 7,16 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Nam Phi South Africa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/16 | 1 | 7/14 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 61 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 4/7 | 1 | 4/11 | V | 7,73 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 1-4 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 4/13 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 11/13 | 1 | 3/10 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | T 2-0 | 77 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 5/6 | 0 | 9/20 | — | 8,20 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 9/13 | 1 | 12/18 | — | 6,68 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 10/14 | 1 | 5/14 | — | 6,66 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 2-3 | 83 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/9 | 0 | 6/11 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 04/01/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/04/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 15/10/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/10/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
| 21/09/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | OGC Nice | St. Gallen | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2026 | St. Gallen | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 20/07/2025 | OGC Nice | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Lausanne Sports | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 13/01/2025 | OGC Nice | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | VfL Bochum 1848 | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 09/08/2024 | OGC Nice | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Lausanne Sports | OGC Nice | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/01/2023 | Feyenoord U21 | Lausanne Sports | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/01/2023 | Dordrecht | Feyenoord U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Feyenoord U21 | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Feyenoord | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SK Beveren | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 06/01/2022 | Feyenoord | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | Diambars | Feyenoord | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh30
- Thể lực41