
Malamine Efekele là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo St. Gallen.
Tiểu sử Malamine Efekele
Malamine Efekele là tiền đạo, mang quốc tịch France và 22 tuổi, hiện thi đấu cho St. Gallen. Số đo cơ thể ghi nhận 180 cm và 70 kg, chân thuận là chân phải. Định giá thị trường của cầu thủ là 500 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 27/08/2025, từ Monaco U21 đến St. Gallen.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 06/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/5 | — | 6,57 |
| 18/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/10/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2025 | Monaco U21 | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Cercle Brugge | Monaco U21 | Cho mượn | — |
| 23/01/2024 | Monaco U21 | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | AS Bondy Youth | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh32
- Thể lực35