
Carlo Boukhalfa là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo St. Gallen.
Tiểu sử Carlo Boukhalfa
Carlo Boukhalfa là tiền vệ thi đấu cho St. Gallen, mang quốc tịch Germany, hiện 27 tuổi, cao 185 cm và nặng 74 kg. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận và 323 phút thi đấu, với 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,69; tại VĐQG Thụy Sĩ có 7 trận, còn Switzerland Cup có 1 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 3,0 triệu €, giá trị cao nhất đạt 3,5 triệu € (2026), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất vào 30/06/2025 đưa cầu thủ từ FC St. Pauli sang St. Gallen.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
323Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
323Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 303 | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 75% | 52% | 0 | 0 | 6,50 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 303 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/108 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/42 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 4/8 | — | 6,97 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 28 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 9/11 | 1 | 2/4 | — | 7,50 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 3 | 3/6 | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 21/26 | 2 | 6/10 | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/21 | 2 | 4/7 | — | 6,62 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/4 | — | 6,02 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/3 | — | 5,96 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Benfica | B 0-5 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/11 | 1 | 4/7 | — | 6,04 |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/23 | 1 | 7/12 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/08/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/02/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/09/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/11/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/02/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 650 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/03/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/10/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 16/03/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 3,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC St. Pauli | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Freiburg II | FC St. Pauli | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Jahn Regensburg | SC Freiburg II | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | SC Freiburg II | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | PTSV Jahn Freiburg Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực38