
Pius Dorn là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Luzern.
Tiểu sử Pius Dorn
Pius Dorn, quốc tịch Germany, 30 tuổi, là tiền vệ của Luzern với chiều cao 179 cm. Cầu thủ sinh ngày 24/09/1996, nặng 74 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Pius Dorn ra sân 8 trận gồm 6 trận tại VĐQG Thụy Sĩ và 2 trận tại Switzerland Cup, ghi 1 bàn, thi đấu 495 phút và đạt điểm trung bình 4,75. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2022, khi Pius Dorn chuyển từ Thun đến Luzern.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
495Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
495Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 495 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 78% | 57% | 1 | 0 | 6,33 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/164 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/54 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 2 | 4/5 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 6 | 11/18 | — | 6,73 |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/33 | 2 | 4/7 | — | 7,69 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ SC Buochs | T 3-0 | dự bị | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 3/7 | — | 6,20 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 0 | 2/6 | — | 5,43 |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 7/11 | V | 5,66 |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Winterthur | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 33/40 | 2 | 5/8 | — | 8,18 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 4/9 | V | 6,95 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/45 | 0 | 2/6 | V | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/02/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/07/2016 | 19 | — |
| 01/07/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/11/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/04/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/10/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/03/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 18/10/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Thun | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vaduz | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Austria Lustenau | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Freiburg II | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật53
- Tư duy48
- Sức mạnh55
- Thể lực44