Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Watkowiak

St. GallenThủ mônGER
30Tuổi
197Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Lukas Watkowiak là thủ môn 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo St. Gallen.

Tiểu sử Lukas Watkowiak

Lukas Watkowiak, 30 tuổi, là thủ môn người Germany thi đấu cho câu lạc bộ St. Gallen. Cầu thủ cao 197 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Lukas Watkowiak có 3 trận ra sân với 180 phút thi đấu, điểm trung bình 4,56 và 9 lần cứu thua, trong đó 6 lần ở Cúp C3 châu Âu và 3 lần ở VĐQG Thụy Sĩ. Giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €, hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Trước khi chuyển đến St. Gallen vào 19/08/2020, cầu thủ khoác áo SV Wehen Wiesbaden từ 30/06/2017.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
90Phút
3Cứu thua
45%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—119030245%100%006,00
Switzerland Cup2026-2027—220000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/31 (45%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/25 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Watkowiak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 1-0dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 3-1dự bị000—0———
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 1-4dự bị000—0———
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 0-3dự bị000—0———
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteT 2-0dự bị000—0———
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperB 0-2dự bị000—0———
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunB 3-4dự bị000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs NordsjaellandB 2-3dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ NordsjaellandB 0-1dự bị000—0———
16/08/2026Switzerland Cup@ ThalwilT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151950 nghìn €
07/02/20161950 nghìn €
13/07/20162050 nghìn €
07/10/201620125 nghìn €
09/02/201720125 nghìn €
13/06/201721150 nghìn €
18/01/201821150 nghìn €
07/06/201822125 nghìn €
14/01/201922125 nghìn €
13/06/201923125 nghìn €
24/09/201923200 nghìn €
12/12/201923200 nghìn €
27/12/202024200 nghìn €
22/06/202125200 nghìn €
02/01/202225200 nghìn €
07/06/202226200 nghìn €
09/11/202226200 nghìn €
06/06/202327200 nghìn €
18/10/202327200 nghìn €
20/12/202327200 nghìn €
30/05/202428200 nghìn €
22/12/202428200 nghìn €
09/06/202529100 nghìn €
01/10/202529300 nghìn €
28/12/202529300 nghìn €
01/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2020SV Wehen WiesbadenSt. GallenChuyển nhượng—
30/06/2017Mainz IISV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
30/06/2015FSV Mainz 05 U19Mainz IIChuyển nhượng—
30/06/2013FSV Mainz 05 U17FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/2012FSV Frankfurt U17FSV Mainz 05 U17Chuyển nhượng—
30/06/2011FSV Frankfurt YouthFSV Frankfurt U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com