
Jordi Quintillà là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Nea Salamis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
319Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 319 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 319 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Switzerland Cup | @ Stade Ouchy | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/3 | — | 6,43 |
| 14/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,24 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Switzerland Cup | @ Yverdon | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/11/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/05/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/02/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/07/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/04/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 30/07/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/06/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2023 | 29 | 1,3 triệu € |
| 18/10/2023 | 29 | 1,3 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 1,3 triệu € |
| 27/03/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | St. Gallen | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2022 | FC Basel 1893 | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | St. Gallen | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Puerto Rico FC | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2017 | Free Player | Puerto Rico FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2016 | Sporting Kansas City | Free Player | Trở lại | — |
| 05/08/2015 | Ajaccio | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2014 | FC Barcelona Atlètic | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | CE L'Hospitalet | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 25/08/2013 | FC Barcelona Atlètic | CE L'Hospitalet | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | CF Badalona | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 07/01/2013 | FC Barcelona Atlètic | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | UE Lleida U19 | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh50
- Thể lực44