Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordi Quintillà

Nea SalamisTiền vệESP
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jordi Quintillà là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Nea Salamis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
319Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—6431900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 319 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordi Quintillà · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Switzerland Cup@ Stade OuchyT 3-0dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunH 1-113001008/1102/3—6,43
14/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 3-16000002/30——6,24
03/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 0-3dự bị00000—0———
19/04/2026Switzerland Cup@ YverdonT 2-0dự bị00000—0———
12/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201218200 nghìn €
19/11/201421400 nghìn €
29/05/201521400 nghìn €
29/02/201622400 nghìn €
29/05/201622400 nghìn €
11/07/201824400 nghìn €
20/01/201925600 nghìn €
14/04/2019251,0 triệu €
03/06/2019251,0 triệu €
05/01/2020261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
30/07/2020261,5 triệu €
27/12/2020271,5 triệu €
22/06/2021272,0 triệu €
02/01/2022281,5 triệu €
07/06/2022281,5 triệu €
09/11/2022291,5 triệu €
06/06/2023291,3 triệu €
18/10/2023291,3 triệu €
20/12/2023301,3 triệu €
27/03/2024301,0 triệu €
30/05/2024301,0 triệu €
26/09/202430800 nghìn €
22/12/202431500 nghìn €
09/06/202531300 nghìn €
28/12/202532200 nghìn €
01/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026St. GallenNea SalamisChuyển nhượng—
21/01/2022FC Basel 1893St. GallenChuyển nhượng—
30/06/2021St. GallenFC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2018Puerto Rico FCSt. GallenChuyển nhượng—
08/02/2017Free PlayerPuerto Rico FCChuyển nhượng—
22/06/2016Sporting Kansas CityFree PlayerTrở lại—
05/08/2015AjaccioSporting Kansas CityChuyển nhượng—
23/07/2014FC Barcelona AtlèticAjaccioChuyển nhượng—
29/06/2014CE L'HospitaletFC Barcelona AtlèticCho mượn—
25/08/2013FC Barcelona AtlèticCE L'HospitaletChuyển nhượng—
29/06/2013CF BadalonaFC Barcelona AtlèticCho mượn—
07/01/2013FC Barcelona AtlèticCF BadalonaChuyển nhượng—
30/06/2012Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2011Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2009UE Lleida U19Barcelona U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh50
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com