
Lawrence Ati-Zigi là thủ môn 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo St. Gallen.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.035Phút
35Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 73% | — | 0 | 0 | 5,51 |
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 26 | 5 | 11 | 62% | 90% | 0 | 0 | 6,56 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 8 | 2 | 3 | 69% | 100% | 0 | 0 | 7,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,51
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/34 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 26
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/249 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 63/155 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/11 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,67
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/46 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 2 | 21/34 | 0 | 2/2 | — | 7,87 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Gambia | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | — | — | 5,51 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 6/22 | 0 | — | — | 6,22 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 1-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | — | — | 6,08 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 0-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 8/25 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | B 0-2 | 90 | 6 | 2 | 1 | 22/31 | 0 | 2/2 | — | 7,75 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 22/29 | 0 | 2/3 | — | 5,53 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | — | V | 5,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/11/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/05/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/12/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/05/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/05/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 18/10/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 09/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2020 | Sochaux | St. Gallen | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 09/07/2017 | Red Bull Salzburg | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Red Bull Ghana (- 2014) | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 154
- Chỉ số 242
- Chỉ số 457
- Chỉ số 359