Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lawrence Ati-Zigi

St. GallenThủ mônGHA
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Lawrence Ati-Zigi là thủ môn 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo St. Gallen.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.035Phút
35Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—119010073%—005,51
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—998102651162%90%006,56
Switzerland Cup2026-2027—000000——00—
World Cup2026—2213582369%100%007,67

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,51

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/34 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,56

Thủ môn

Cứu thua
26
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
5/6
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/249 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
63/155 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/11 (90%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,67

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/46 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/20 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lawrence Ati-Zigi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 1-09041221/3402/2—7,87
29/09/2026CANvs GambiaB 2-4dự bị000—0———
25/09/2026CAN@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-29010025/340——5,51
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 3-1901016/220——6,22
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 1-49040010/150——6,08
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 0-39050026/2801/1—6,85
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteT 2-0902008/2501/1—6,50
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperB 0-29062122/3102/2—7,75
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunB 3-49010322/2902/3—5,53
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs NordsjaellandB 2-39020038/440—V5,65

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/20151850 nghìn €
18/06/201518100 nghìn €
30/11/201519200 nghìn €
29/05/201619200 nghìn €
02/12/201620250 nghìn €
26/05/201720250 nghìn €
15/05/201821300 nghìn €
07/01/201922300 nghìn €
26/06/201922300 nghìn €
05/01/202023300 nghìn €
30/07/2020231,0 triệu €
27/12/2020242,0 triệu €
22/06/2021242,0 triệu €
02/01/2022252,0 triệu €
07/06/2022252,5 triệu €
09/11/2022252,5 triệu €
27/03/2023263,0 triệu €
06/06/2023262,5 triệu €
18/10/2023262,5 triệu €
20/12/2023272,5 triệu €
27/03/2024272,0 triệu €
30/05/2024271,5 triệu €
26/09/2024271,8 triệu €
22/12/2024281,8 triệu €
09/06/2025281,2 triệu €
28/12/2025291,5 triệu €
01/06/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2020SochauxSt. GallenHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
09/07/2017Red Bull SalzburgSochauxChuyển nhượng—
31/12/2016FC LieferingRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
31/12/2014Red Bull Ghana (- 2014)FC LieferingChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com