- Phạt góc2 – 7
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Obolon Arena, Kyiv · Trọng tài: Sergiy Zadyran · Có mây, mưa nhẹ 8°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.55 / 1.27
Kudrivka thắng FC Bukovyna Chernivtsi 4-1 trên sân nhà Obolon Arena.
Kudrivka vs FC Bukovyna Chernivtsi 4-1 — Ngoại hạng Ukraine 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Denys Svityukhakiến tạo: Faites Prévu Kaya Makosso
3'
1 - 0 -
⚽ (pen) Artur Dumanyuk
16'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Oleksandr Beljaevthay Denys Svityukha 45'
-
⚽ Ivan Petryakkiến tạo: Raymond Owusu
50'
3 - 0 -
57'
3 - 1 ⚽ (pen) Vitaliy Dakhnovskyi - 🟨 Dmytro Semenov 58'
- 59' 🔁 Mor Talla Gayethay Andriy Busko
- 59' 🔁 Danylo Kravchukthay Maksym Zaderaka
- 🟨 Bogdan Veklyak 60'
- 69' 🔁 Mihael Klepačthay Vitaliy Grusha
- 69' 🔁 E. Odinakathay Vitaliy Dakhnovskyi
- 🔁 Yevgeniy Smyrnyithay Faites Prévu Kaya Makosso 71'
- 🔁 Mykola Vechurkothay Artur Dumanyuk 71'
- 🟨 Mykola Vechurko 72'
- 🔁 Rodion Plaksathay Ivan Petryak 78'
-
⚽ Raymond Owusukiến tạo: Oleksandr Beljaev
79'
4 - 1 - 82' 🔁 F. Babakthay Oleh·Kozhushko
- 🔁 Kyrylo Sigeevthay Raymond Owusu 82'
- 89' 🟨 Mihael Klepač
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 4Sút trúng đích3
- 3Sút không trúng đích4
- 7Sút trong vòng cấm7
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc7
- 22Tấn công nguy hiểm57
- 54Tấn công80
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. FC Bukovyna Chernivtsi kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Kudrivka ép sân · cột hướng xuống: FC Bukovyna Chernivtsi ép sân. Kudrivka kiểm soát thế trận 40% thời gian, FC Bukovyna Chernivtsi 51%.
KudrivkaFC Bukovyna Chernivtsi| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-2-1 vs 4-1-4-1
Kudrivka · HLV Yevgen Zadorozhniy
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 37 | Anton Yashkov © | Thủ môn | 6.1 |
| 17 | Myroslav Serdyuk | Hậu vệ | 6.3 |
| 22 | Bogdan Veklyak | Hậu vệ | 6.25 |
| 42 | Yevgeniy Pasich | Hậu vệ | 6.3 |
| 91 | Maksym Melnychuk | Hậu vệ | 6.6 |
| 7 | Ivan Petryak | Tiền vệ | 7.35 |
| 14 | Faites Prévu Kaya Makosso | Tiền vệ | 6.65 |
| 19 | Artur Dumanyuk | Tiền vệ | 6.45 |
| 20 | Denys Svityukha | Tiền vệ | 7.35 |
| 50 | Dmytro Semenov | Tiền vệ | 6.05 |
| 24 | Raymond Owusu | Tiền đạo | 7.5 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 73 | Mykhaylo Kulyk | Thủ môn |
| 25 | Mykola Ogarkov | Hậu vệ |
| 21 | Oleksandr Beljaev | Tiền vệ |
| 8 | Yevgeniy Smyrnyi | Tiền vệ |
| 9 | Reynaldihno Verley | Tiền đạo |
| 10 | Rodion Plaksa | Tiền vệ |
| 70 | Demyan Yesin | Tiền vệ |
| 71 | Sergiy Sten | Tiền vệ |
| 6 | Mykola Vechurko | Tiền vệ |
| 66 | Kyrylo Sigeev | Tiền vệ |
| 1 | K. Lavuta | Thủ môn |
| 29 | Victor Adeoye Adeyinka | Hậu vệ |
FC Bukovyna Chernivtsi · HLV Sergiy Shyshchenko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 94 | Herman Penkov | Thủ môn | 5.5 |
| 3 | Mykyta Bezuglyi | Hậu vệ | 5.3 |
| 5 | Vladyslav Pryimak | Hậu vệ | 5.7 |
| 24 | Andriy Busko | Hậu vệ | 5.7 |
| 95 | Petro Stasiuk © | Hậu vệ | 5.9 |
| 11 | Vitaliy Dakhnovskyi | Tiền vệ | 6.0 |
| 20 | Maksym Zaderaka | Tiền vệ | 5.8 |
| 25 | Vitaliy Grusha | Tiền vệ | 5.5 |
| 44 | Vadym Vitenchuk | Tiền vệ | 5.8 |
| 97 | Oleg Ilyin | Tiền vệ | 5.6 |
| 7 | Oleh·Kozhushko | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Danylo Kravchuk | Tiền đạo |
| 78 | Maksym Yakhontov | Hậu vệ |
| 77 | Mihael Klepač | Tiền đạo |
| 70 | Mor Talla Gaye | Tiền vệ |
| 17 | F. Babak | Tiền vệ |
| 12 | Yevgen Pidlepenets | Tiền vệ |
| 69 | Eduard Romanets | Hậu vệ |
| 18 | E. Odinaka | Hậu vệ |
| 4 | Taras Sakiv | Hậu vệ |
| 30 | Danylo Kanavtsev | Thủ môn |
| 10 | Bogdan Boychuk | Tiền đạo |
| 88 | R. Gorenko | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Bukovyna Chernivtsi | Danylo Goncharuk | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
| FC Bukovyna Chernivtsi | dmytro shynkarenko | Chấn thương | Broken leg |
| FC Bukovyna Chernivtsi | Arseniy Kilievskyi | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.55 | 1.27 | 1.14 | 7 | 15.00 | 5.5 | 5.50 | 1.15 | 9.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/05/2025 | UKR First League | Kudrivka – FC Bukovyna Chernivtsi | 2–0 |
| 06/04/2025 | UKR First League | FC Bukovyna Chernivtsi – Kudrivka | 1–0 |
Phong độ gần đây
Kudrivka
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | UKR Premier League | LNZ Cherkasy – Kudrivka | 2–1 | B |
| 03/10/2026 | UKR Premier League | Veres – Kudrivka | 2–1 | B |
| 20/09/2026 | UKR Premier League | Kudrivka – Kolos Kovalivka | 2–3 | B |
| 09/09/2026 | UKR Cup | Polissya Zhytomyr – Kudrivka | 2–0 | B |
| 04/09/2026 | UKR Premier League | Polissya Zhytomyr – Kudrivka | 5–1 | B |
FC Bukovyna Chernivtsi
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | UKR Premier League | FC Bukovyna Chernivtsi – Polissya Zhytomyr | 2–2 | H |
| 03/10/2026 | INT CF | FC Bukovyna Chernivtsi – FK Epitsentr Dunayivtsi | 0–0 | H |
| 19/09/2026 | UKR Premier League | Metalist 1925 Kharkiv – FC Bukovyna Chernivtsi | 2–0 | B |
| 16/09/2026 | UKR Cup | FC Bukovyna Chernivtsi – LNZ Cherkasy | 0–0 | H |
| 13/09/2026 | UKR Premier League | FC Bukovyna Chernivtsi – Zorya | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Kudrivka vs FC Bukovyna Chernivtsi đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Kudrivka vs FC Bukovyna Chernivtsi thuộc Ngoại hạng Ukraine, Vòng 9 đã diễn ra lúc 19:30 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Obolon Arena (Kyiv).
- Kết quả Kudrivka vs FC Bukovyna Chernivtsi là bao nhiêu?
- Kudrivka thắng FC Bukovyna Chernivtsi 4-1; hiệp một 2-0.
- Phong độ Kudrivka và FC Bukovyna Chernivtsi trước trận?
- Kudrivka: 0 thắng, 0 hòa, 6 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLL); FC Bukovyna Chernivtsi: 0 thắng, 5 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDLDDD).
- Đội hình xuất phát Kudrivka vs FC Bukovyna Chernivtsi?
- Kudrivka ra sân với sơ đồ 4-3-2-1, FC Bukovyna Chernivtsi dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:29 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

