Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladyslav Pryimak

30Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Vladyslav Pryimak là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Bukovyna Chernivtsi.

Tiểu sử Vladyslav Pryimak

Vladyslav Pryimak là hậu vệ người Ukraine, 30 tuổi, thi đấu cho FC Bukovyna Chernivtsi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với tổng cộng 270 phút thi đấu. Cao 186 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Obolon Kyiv sang FC Bukovyna Chernivtsi theo hình thức chuyển nhượng. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, mức cao nhất là 500 nghìn € vào năm 2025, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—4436000000——106,09
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladyslav Pryimak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaB 1-49000000—0——5,70
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrH 2-29000000—0—V6,05
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-29000000—0——6,30
13/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaH 1-19000000—0——6,30
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivT 3-0dự bị00000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-3dự bị00000—0———
11/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres B 0-29000000—0——6,60
05/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaH 3-39011000—0——6,80
22/03/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-49000000—0—V5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: —2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/201821100 nghìn €
05/08/201821200 nghìn €
09/12/201822400 nghìn €
19/06/201922500 nghìn €
07/01/202023500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
04/12/202024300 nghìn €
16/06/202124250 nghìn €
05/12/202125200 nghìn €
19/12/202125—
30/08/202226200 nghìn €
05/12/202226250 nghìn €
20/06/202326250 nghìn €
13/09/202327300 nghìn €
10/12/202327400 nghìn €
05/06/202427400 nghìn €
16/12/202428400 nghìn €
09/06/202528500 nghìn €
17/12/202529400 nghìn €
01/06/202629400 nghìn €
20/09/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Obolon KyivFC Bukovyna ChernivtsiChuyển nhượng—
01/07/2023FC Karpaty LvivObolon KyivChuyển nhượng—
30/06/2021VolynFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
09/09/2020FC LvivVolynChuyển nhượng—
30/06/2018Veres FC LvivChuyển nhượng—
31/12/2017Prykarpattya Ivano FrankivskVeres Chuyển nhượng—
20/07/2016Nika-05 Ivano-FrankivskPrykarpattya Ivano FrankivskChuyển nhượng—
31/07/2015Dynamo Kyiv U19Nika-05 Ivano-FrankivskChuyển nhượng—
21/07/2013Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh59
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com