Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mihael Klepač

FC Bukovyna ChernivtsiTiền đạoCRO
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mihael Klepač là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Bukovyna Chernivtsi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—5219400000——105,16
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 5,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mihael Klepač · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaB 1-42100000—0—V6,12
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-23400000—0——6,70
13/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaH 1-11100000—0——6,50
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivT 3-0dự bị00000—0———
08/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-07100000—0———
03/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyH 0-05700000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/201821200 nghìn €
24/02/201921200 nghìn €
18/06/201921200 nghìn €
26/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
29/07/202022600 nghìn €
05/01/202123500 nghìn €
07/06/202123350 nghìn €
14/12/202124200 nghìn €
26/06/202224300 nghìn €
14/12/202225400 nghìn €
24/05/202325400 nghìn €
18/10/202326400 nghìn €
20/12/202326400 nghìn €
30/05/202426400 nghìn €
02/12/202427300 nghìn €
18/05/202527200 nghìn €
20/10/202528175 nghìn €
31/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026NK Siroki BrijegFC Bukovyna ChernivtsiChuyển nhượng—
01/02/2026Free playerNK Siroki BrijegChuyển nhượng—
30/06/2025Hamrun SpartansFree playerTrở lại—
30/01/2025FC OKMK OlmaliqHamrun SpartansChuyển nhượng—
29/07/2024YverdonFC OKMK OlmaliqChuyển nhượng—
17/07/2023NS MuraYverdonChuyển nhượng—
31/12/2020NK AluminijNS MuraChuyển nhượng—
27/08/2019NK Osijek IINK AluminijChuyển nhượng—
29/06/2019FK ZeljeznicarNK Osijek IICho mượn—
30/01/2019NK Osijek IIFK ZeljeznicarChuyển nhượng—
30/12/2018RudesNK Osijek IICho mượn—
19/07/2018NK Osijek IIRudesChuyển nhượng—
29/06/2018NK Varteks VarazdinNK Osijek IICho mượn—
11/02/2018NK Osijek IINK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
17/01/2018NK DugopoljeNK Osijek IICho mượn—
27/07/2017NK Osijek IINK DugopoljeChuyển nhượng—
30/06/2016NK Osijek U19NK Osijek IIChuyển nhượng—
30/06/2014NK Osijek U17NK Osijek U19Chuyển nhượng—
30/08/2012NK Papuk OrahovicaNK Osijek U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com