
Sergiy Sten
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Sergiy Sten là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Nyva Buzova.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergiy Sten · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-5 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | H 3-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 22/03/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 17/05/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ55
Kỹ thuật48
Tư duy65
Sức mạnh35
Thể lực33