Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleg Ilyin

29Tuổi
175Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Oleg Ilyin là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Bukovyna Chernivtsi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
612Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8549710000——004,61
Ukrainian Cup2026-2027—2111510000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 4,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 115 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleg Ilyin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaB 1-49000000—0——5,60
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrH 2-29000000—0——5,60
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-21500000—0——5,80
13/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-02600000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivT 3-04510000—0——7,50
15/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-37500000—0——6,00
08/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-06600000—0———
03/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyH 0-09000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201820100 nghìn €
01/12/201821200 nghìn €
15/06/201922300 nghìn €
07/01/202022400 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
03/09/202023500 nghìn €
13/01/202123500 nghìn €
06/06/202123500 nghìn €
19/12/202124500 nghìn €
17/05/202224500 nghìn €
05/12/202225400 nghìn €
20/06/202326500 nghìn €
10/12/202326400 nghìn €
05/06/202426500 nghìn €
16/12/202427350 nghìn €
09/06/202528300 nghìn €
17/12/202528300 nghìn €
01/06/202628250 nghìn €
20/09/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/01/2026Kolos KovalivkaFC Bukovyna chernivtsiChuyển nhượng—
30/12/2025Obolon KyivKolos KovalivkaCho mượn—
03/09/2025Kolos KovalivkaObolon KyivChuyển nhượng—
29/06/2025Obolon KyivKolos KovalivkaCho mượn—
31/12/2024Kolos KovalivkaObolon KyivChuyển nhượng—
27/02/2018Dnipro Dnipropetrovsk (- 2020)Kolos KovalivkaChuyển nhượng—
30/06/2017Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)Dnipro Dnipropetrovsk (- 2020)Chuyển nhượng—
30/06/2016Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020)Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)Chuyển nhượng—
30/07/2015DYuSSh-11 OdesaDnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy66
  • Sức mạnh35
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com