Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Petryak

KudrivkaTiền đạoUKR
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ivan Petryak là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kudrivka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
682Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
682Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—7754610000——205,28
Ukrainian Cup2026-2027—2213600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 5,28

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Petryak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 4-17810000—0——7,35
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 1-29000000—0——6,00
03/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres B 1-29000000—0——5,70
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaB 2-36700000—0—V5,60
29/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiB 0-37700000—0——6,00
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-06800000—0———
08/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehH 0-07600000—0—V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/201419300 nghìn €
29/06/201420600 nghìn €
24/12/201420400 nghìn €
06/06/201521400 nghìn €
17/12/2015211,0 triệu €
20/07/2016221,8 triệu €
02/01/2017222,0 triệu €
25/06/2017232,0 triệu €
11/01/2018232,0 triệu €
04/01/2019242,0 triệu €
06/08/2019251,6 triệu €
07/04/2020261,3 triệu €
27/07/2020261,6 triệu €
23/01/2021261,8 triệu €
31/05/2021272,0 triệu €
06/01/2022272,0 triệu €
06/06/2022281,6 triệu €
05/12/2022281,5 triệu €
20/06/2023291,5 triệu €
13/09/2023291,0 triệu €
10/12/202329800 nghìn €
05/06/202430600 nghìn €
11/09/202430500 nghìn €
16/12/202430400 nghìn €
20/03/202531300 nghìn €
09/06/202531250 nghìn €
17/12/202531200 nghìn €
01/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026FC Shakhtar DonetskKudrivkaChuyển nhượng—
30/12/2024Chornomorets OdesaFC Shakhtar DonetskCho mượn—
25/08/2024FC Shakhtar DonetskChornomorets OdesaChuyển nhượng—
29/06/2024Polissya ZhytomyrFC Shakhtar DonetskCho mượn—
11/03/2024FC Shakhtar DonetskPolissya ZhytomyrChuyển nhượng—
21/08/2022Videoton FC FehérvárFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
03/07/2019FC Shakhtar DonetskVideoton FC FehérvárHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2019Ferencvarosi TCFC Shakhtar DonetskCho mượn—
08/07/2018FC Shakhtar DonetskFerencvarosi TCChuyển nhượng—
29/06/2017ZoryaFC Shakhtar DonetskCho mượn—
05/07/2016FC Shakhtar DonetskZoryaChuyển nhượng—
30/06/2016ZoryaFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
31/12/2013Zorya Lugansk U21ZoryaChuyển nhượng—
30/06/2011OFKIP KyivZorya Lugansk U21Chuyển nhượng—
30/06/2010—OFKIP KyivChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com