Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mykyta Bezuglyi

31Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mykyta Bezuglyi là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Bukovyna Chernivtsi.

Tiểu sử Mykyta Bezuglyi

Mykyta Bezuglyi là hậu vệ của FC Bukovyna Chernivtsi, mang quốc tịch Ukraine và 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 720 phút thi đấu và điểm trung bình 3,90. Ở Ngoại hạng Ukraine, cầu thủ ra sân 6 trận, còn tại Ukrainian Cup là 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2024. Cầu thủ có chiều cao 185 cm, cân nặng 74 kg, thuận chân phải và hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—6654000000——105,20
Ukrainian Cup2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mykyta Bezuglyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaB 1-49000000—0——5,30
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-2dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-09000000—0—V—
31/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivT 3-09000000—0——6,60
15/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-39000000—0——5,90
08/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-09000000—0——6,50
03/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyH 0-09000000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/20182250 nghìn €
26/05/20182250 nghìn €
01/12/20182375 nghìn €
15/06/201923125 nghìn €
17/12/201924150 nghìn €
17/08/202025175 nghìn €
04/12/202025175 nghìn €
16/06/202125150 nghìn €
05/12/202126200 nghìn €
17/05/202226200 nghìn €
05/12/202227400 nghìn €
20/06/202327500 nghìn €
10/12/202328500 nghìn €
05/06/202428500 nghìn €
16/12/202429450 nghìn €
09/06/202529400 nghìn €
17/12/202530400 nghìn €
01/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com