Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yevgeniy Pasich

KudrivkaHậu vệUKR
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Yevgeniy Pasich là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kudrivka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
765Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—9876500100——106,11
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yevgeniy Pasich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 4-19000000—0——6,30
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 1-24500000—0——6,40
03/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres B 1-29000000—0——6,50
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaB 2-39000000—0——5,90
04/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-59001000—0——6,20
29/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiB 0-39000000—0—V5,55
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-09000000—0——6,50
08/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehH 0-09000000—0——6,50
03/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 1-59000000—0——5,10

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/201824200 nghìn €
05/08/201825200 nghìn €
09/12/201825500 nghìn €
19/06/201925500 nghìn €
07/01/202026500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
03/09/202027400 nghìn €
13/01/202127400 nghìn €
06/06/202127400 nghìn €
19/12/202128400 nghìn €
17/05/202228400 nghìn €
05/12/202229400 nghìn €
20/06/202329500 nghìn €
10/12/202330400 nghìn €
05/06/202430500 nghìn €
16/12/202431400 nghìn €
09/06/202531250 nghìn €
09/09/202532200 nghìn €
17/12/202532150 nghìn €
01/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Metalist 1925 KharkivKudrivkaChuyển nhượng—
30/12/2025Obolon KyivMetalist 1925 KharkivCho mượn—
14/07/2025Metalist 1925 KharkivObolon KyivChuyển nhượng—
29/06/2025FC Vorskla PoltavaMetalist 1925 KharkivCho mượn—
06/02/2025Metalist 1925 KharkivFC Vorskla PoltavaChuyển nhượng—
12/07/2024Dnipro-1(2017-2024)Metalist 1925 KharkivChuyển nhượng—
03/01/2023VeresDnipro-1(2017-2024)Hết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2021Olimpic DonetskVeresChuyển nhượng—
31/01/2018VeresOlimpic DonetskChuyển nhượng—
30/06/2017Naftovyk OkhtyrkaVeresChuyển nhượng—
22/07/2014Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)Naftovyk OkhtyrkaChuyển nhượng—
29/06/2014Naftovyk OkhtyrkaDnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)Cho mượn—
26/02/2014Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)Naftovyk OkhtyrkaChuyển nhượng—
30/06/2011Dnipro-2 Dnipropetrovsk (- 2020)Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)Chuyển nhượng—
30/06/2010Inter DniproDnipro-2 Dnipropetrovsk (- 2020)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com