
Yevgeniy Pasich là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kudrivka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
765Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 765 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,11 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/08/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/12/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/01/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/09/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/01/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/05/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/09/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Metalist 1925 Kharkiv | Kudrivka | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Obolon Kyiv | Metalist 1925 Kharkiv | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | Metalist 1925 Kharkiv | Obolon Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Vorskla Poltava | Metalist 1925 Kharkiv | Cho mượn | — |
| 06/02/2025 | Metalist 1925 Kharkiv | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | Dnipro-1(2017-2024) | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Veres | Dnipro-1(2017-2024) | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2021 | Olimpic Donetsk | Veres | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Veres | Olimpic Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Naftovyk Okhtyrka | Veres | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2014 | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Naftovyk Okhtyrka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Naftovyk Okhtyrka | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Cho mượn | — |
| 26/02/2014 | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Naftovyk Okhtyrka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Dnipro-2 Dnipropetrovsk (- 2020) | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Inter Dnipro | Dnipro-2 Dnipropetrovsk (- 2020) | Chuyển nhượng | — |