
Mykola Ogarkov là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Nyva Buzova.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Croatia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thổ Nhĩ Kỳ | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,15 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,15 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 05/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Shakhtar Donetsk | FK Nyva Buzova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FK Oleksandria | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 07/08/2025 | FC Shakhtar Donetsk | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Shakhtar Donetsk U19 | FC Shakhtar Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Shakhtar Donetsk U17 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh46
- Thể lực29