Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vitaliy Grusha

32Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Vitaliy Grusha là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Bukovyna Chernivtsi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
644Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
644Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8656200100——104,46
Ukrainian Cup2026-2027—118210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 562 phút · điểm TB 4,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vitaliy Grusha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaB 1-46900000—0——5,50
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrH 2-27301000—0—V6,20
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-23400000—0——5,80
13/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-08700000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivT 3-08700000—0——6,50
15/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-39000000—0——5,40
08/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-08900000—0———
03/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyH 0-03300000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20182475 nghìn €
01/12/201824100 nghìn €
15/06/201925100 nghìn €
17/12/201925150 nghìn €
17/08/202026150 nghìn €
04/12/202026200 nghìn €
16/06/202127175 nghìn €
05/12/202127175 nghìn €
17/05/202228175 nghìn €
05/12/202228250 nghìn €
20/06/202329300 nghìn €
10/12/202329200 nghìn €
05/06/202430250 nghìn €
16/12/202430250 nghìn €
09/06/202531250 nghìn €
17/12/202531250 nghìn €
01/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Obolon KyivFC Bukovyna ChernivtsiChuyển nhượng—
18/07/2022Ahrobiznes VolochyskObolon KyivChuyển nhượng—
22/01/2017ODEK OrzhivAhrobiznes VolochyskChuyển nhượng—
31/03/2015UnknownODEK OrzhivChuyển nhượng—
30/06/2011FC KostopilUnknownChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com