
Andriy Busko
Tiền vệUKR
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Andriy Busko là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | B 1-4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | H 2-2 | 79 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/03/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/01/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/09/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/05/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 20/09/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh55
- Thể lực46