
E. Odinaka
Hậu vệ
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
E. Odinaka là hậu vệ 0 tuổi.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | B 1-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Koper | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |