Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Herman Penkov

32Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Herman Penkov là thủ môn 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Bukovyna Chernivtsi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—99810000——105,52
Ukrainian Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,52

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Herman Penkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaB 1-490000—0——5,50
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrH 2-290000—0—V6,10
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-290000—0——6,00
13/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaH 1-190000—0——6,10
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-090000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivT 3-090000—0——6,70
15/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-390000—0——5,70
08/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-090000—0——6,80
03/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyH 0-090000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201824300 nghìn €
09/12/201824200 nghìn €
19/06/201925200 nghìn €
07/01/202025200 nghìn €
03/09/202026200 nghìn €
13/01/202126100 nghìn €
02/03/202126150 nghìn €
29/05/202127150 nghìn €
19/12/202127150 nghìn €
17/05/202227150 nghìn €
05/12/202228100 nghìn €
20/06/202329100 nghìn €
10/12/202329300 nghìn €
05/06/202430400 nghìn €
11/09/202430300 nghìn €
16/12/202430250 nghìn €
09/06/202531200 nghìn €
17/12/202531200 nghìn €
01/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025LNZ CherkasyFC Bukovyna chernivtsiChuyển nhượng—
05/07/2023FC MynaiLNZ CherkasyChuyển nhượng—
26/07/2021FC PyunikFC MynaiChuyển nhượng—
31/01/2021FC LvivFC PyunikChuyển nhượng—
23/01/2020Olimpic DonetskFC LvivChuyển nhượng—
25/07/2019Karpaty Lviv (-2021)Olimpic DonetskChuyển nhượng—
05/07/2018PFC Stal Kamyanske (-2018)Karpaty Lviv (-2021)Chuyển nhượng—
30/06/2017PFC Stal Kamyanske II (-2018)PFC Stal Kamyanske (-2018)Chuyển nhượng—
30/06/2015Metalurg Donetsk II (- 2015)PFC Stal Kamyanske II (-2018)Chuyển nhượng—
31/12/2010Metalurg Donetsk U17 (-2015)Metalurg Donetsk II (- 2015)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com