
Yevgeniy Smyrnyi là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kudrivka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
621Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 593 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,49 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 5,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | T 4-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 03/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | B 2-3 | 67 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,80 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-5 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-5 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/09/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/01/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/05/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/04/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/09/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | Kudrivka | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2026 | FK Oleksandria | Free player | Trở lại | — |
| 20/07/2023 | Dynamo Kyiv | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Kolos Kovalivka | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 07/07/2022 | Dynamo Kyiv | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Zorya | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Dynamo Kyiv | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Chornomorets Odesa | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 20/07/2021 | Dynamo Kyiv | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dynamo Kyiv U21 | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Kolos Kovalivka | Dynamo Kyiv U21 | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | Dynamo Kyiv U21 | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2015 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật39
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực35