Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yevgeniy Smyrnyi

KudrivkaTiền vệUKR
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Yevgeniy Smyrnyi là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kudrivka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
621Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—9859320000——205,49
Ukrainian Cup2026-2027—102800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 5,49

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yevgeniy Smyrnyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 4-11900000—0——5,85
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 1-26200000—0——5,90
03/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres B 1-28600000—0——5,80
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaB 2-36720000—0—V7,80
04/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-56800000—0——5,80
29/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiB 0-37000000—0—V5,60
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-06800000—0———
08/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehH 0-09000000—0——6,90
03/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 1-56300000—0——5,80
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Partizan BelgradeB 0-43400000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/202021300 nghìn €
03/09/202022600 nghìn €
13/01/202122600 nghìn €
06/06/202122500 nghìn €
19/12/202123400 nghìn €
17/05/202223400 nghìn €
05/12/202224400 nghìn €
20/06/202324400 nghìn €
10/12/202325400 nghìn €
05/06/202425500 nghìn €
16/12/202426500 nghìn €
09/06/202526500 nghìn €
17/12/202527300 nghìn €
08/04/202627250 nghìn €
20/09/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free playerKudrivkaChuyển nhượng—
10/03/2026FK OleksandriaFree playerTrở lại—
20/07/2023Dynamo KyivFK OleksandriaChuyển nhượng—
29/06/2023Kolos KovalivkaDynamo KyivCho mượn—
07/07/2022Dynamo KyivKolos KovalivkaChuyển nhượng—
06/07/2022ZoryaDynamo KyivCho mượn—
11/01/2022Dynamo KyivZoryaChuyển nhượng—
30/12/2021Chornomorets OdesaDynamo KyivCho mượn—
20/07/2021Dynamo KyivChornomorets OdesaChuyển nhượng—
30/06/2021Dynamo Kyiv U21Dynamo KyivChuyển nhượng—
29/06/2021Kolos KovalivkaDynamo Kyiv U21Cho mượn—
10/07/2019Dynamo Kyiv U21Kolos KovalivkaChuyển nhượng—
30/06/2016Dynamo Kyiv U19Dynamo Kyiv U21Chuyển nhượng—
30/07/2015Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy51
  • Sức mạnh45
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com