Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kyrylo Sigeev

KudrivkaTiền vệUKR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kyrylo Sigeev là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kudrivka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
323Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian Cup2026-2027—2218000000——00—
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—4114300000——006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kyrylo Sigeev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiT 4-1800000—0——6,05
04/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-51200000—0——6,10
29/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiB 0-39000000—0——5,80
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-03300000—0——6,90
08/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehH 0-0dự bị00000—0———
16/05/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoB 0-14000009/1101/1—5,90
10/05/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaT 3-08000004/60——6,81
26/04/2026Slovak Nike ligavs TrencinB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/20221850 nghìn €
20/06/202319500 nghìn €
10/12/202319500 nghìn €
05/06/202420600 nghìn €
16/12/202420400 nghìn €
09/06/202521300 nghìn €
18/09/202521250 nghìn €
18/12/202521150 nghìn €
17/05/202622100 nghìn €
20/09/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026FC Shakhtar DonetskKudrivkaChuyển nhượng—
29/06/2026Tatran PresovFC Shakhtar DonetskCho mượn—
13/07/2025FC Shakhtar DonetskTatran PresovChuyển nhượng—
29/06/2025Chornomorets OdesaFC Shakhtar DonetskCho mượn—
27/08/2024FC Shakhtar DonetskChornomorets OdesaChuyển nhượng—
30/06/2024FC Shakhtar Donetsk U19FC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
29/06/2024FK OleksandriaFC Shakhtar Donetsk U19Cho mượn—
28/02/2023FC Shakhtar Donetsk U19FK OleksandriaChuyển nhượng—
31/12/2020FC Shakhtar Donetsk U17FC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh44
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com